Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
involute
English - Vietnamese Dictionary
involute /'invəlu:t/
  • tính từ
    • rắc rối, phức tạp
    • xoắn ốc
    • (thực vật học) cuốn trong (lá)
    • danh từ
      • (toán học) đường thân khai
      • nội động từ
        • cuộn, xoắn
        • trở lại bình thường
        • (toán học) nâng lên luỹ thừa

      Latest queries: wing, ambush, bask, swirl, wheel, snatch, spoof, tariff, ák, turbulent, create, connectivity, mousse, prerequisite, godlike, Masquerade, transfusion, firefighter, professorship, involute,
      Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

      Optional: 01/2018:Picture Dictionary

      Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

      By Vuong Nguyen