Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
English - Vietnamese Dictionary
immobilization /i,moubilai'zeiʃn/
  • danh từ
    • sự cố định, sự giữ cố định; sự làm bất động
    • sự không di chuyển được; sự không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
    • sự thu hồi không cho lưu hành (tiền...)

Random quote: Real magic in relationships means an absence of judgement of others.: Wayne Dyer

Latest queries: mercantile, embarrassment, chinese cabbage, badly, able, watching, gap, respectfully, queue, expire, well, pale, set text, bin, goodness, skyscraper, penitent, eta, chore, immobilization,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news