Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
households
English - Vietnamese Dictionary
household /'haushould/
  • danh từ
    • hộ, gia đình
    • toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà
    • (số nhiều) bột loại hai
    • tính từ
      • (thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ
        • household gods: các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình
        • household word: lời nói thông thường, lời nói cửa miệng
      • household troops
        • quân ngự lâm
    Concise Dictionary
    households'haʊshəʊld
    noun
    +a social unit living together


    Random quote: A prudent question is one half of wisdom.: Francis Bacon

    Latest queries: honeycomb, expressions, accentuate, piccolo, microsecond, conceal, immunizes, adored, docket, kể, swampland, flats, fight, heart, daylong, certifiable, majorly, arteries, giả, households,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news