Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
holdout

English - Vietnamese Dictionary
holdout /'houldaut/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đấu thủ nhà nghề (bóng đá, bóng chày...) không ký giao kèo khi đến hạn để đòi điều kiện cao hơn


Random quote: A single conversation across the table with a wise person is worth a months study of books.: Chinese proverb

Latest queries: proletariat, rub, diachylon, plaid, discussion, undependable, lovable, maiden, hostess, compensate, compensate, kingmaker, stevedore, inspiring, triumvirate, splendor, splendor, gazed, blues, holdout,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018: Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018: List of Academic Words