Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
highball /'haibɔ:l/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng tín hiệu, cho phép chạy hết tốc độ (xe lửa)
    • xe lửa tốc hành
    • rượu uytky pha xô đa uống bằng cốc vại
    • nội động từ
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy hết tốc độ (xe lửa)
      • ngoại động từ
        • ra hiệu cho (người lái xe lửa) tiến lên
      Advanced English Dictionary
      + noun
      (AmE) a strong alcoholic drink, such as whisky or GIN, mixed with FIZZY water (= with bubbles) or GINGER ALE, etc. and served with ice

      Random quote: The simplest things are often the truest.: Richard Bach

      Latest queries: riches, splanchnic, sprite, springy, floury, into, athenians, repeat, gaseous, instep, chancel, sentiment, riding, filters, spendthrift, . blade, medallion, maritime, pinch, highball,

      Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

      Optional: 01/2018:Picture Dictionary

      Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

      Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news