Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
helices


English - Vietnamese Dictionary
helices /'hi:liks/
  • danh từ, số nhiều helices
    • hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc
    • (kiến trúc) đường xoắn ốc (quanh cột)
    • (giải phẫu) vành tai
    • (động vật học) ốc sên


Random quote: If the shoe doesn't fit, must we change the foot?: Gloria Steinem

Latest queries: artless, crash barrier, snore, uterus, offspring, jib, connective, on hand, chrysanthemum, economically, conduct, balance, emptiness, wall, ir-, whitey, plaid, camisole, barter, helices,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net