Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
  • danh từ
    • võ sĩ hạng nặng, đô vật hạng nặng (nặng từ 79, 5 kg trở lên)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người rất thông minh; người có ảnh hưởng lớn, người quan trọng, người có tiếng nói có trọng lượng
Advanced English Dictionary
+ noun
1 a boxer of the heaviest class, weighing 79.5 kilograms or more: a heavyweight champion
2 a person or thing that weighs more than is usual
3 a very important person, organization or thing that influences others: a political heavyweight + a heavyweight journal

Random quote: The doors we open and close each day decide the lives we live.: Flora Whittemore

Latest queries: admirable, playhouse, voting, disarray, corrode, caravanning, altruistic, involve, murmuring, grieve, revealed, facecloth, nest, kindling, latest, vicinal, coil, borax, eyeliner, heavyweight,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news