Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
hangdog

UK | US


English - Vietnamese Dictionary
hangdog /'hæɳdɔg/
  • danh từ
    • người ti tiện, người đê tiện, người lén lút hèn hạ
    • tính từ
      • xấu hổ, hổ thẹn
        • a hangdog look: vẻ xấu hổ
      • ti tiện, đê tiện, lén lút hèn hạ
    Advanced English Dictionary
    + adjective
    [only before noun] if a person has a hangdog look, they look sad or ashamed: his hangdog expression


    Random quote: If you want a thing done well, do it yourself.: Napoleon Bonaparte

    Latest queries: mỹ, sizeable, caching, miniskirt, feeder, bog, amphetamine, peaceful, investigator, conveyor, nuthouse, proofs, pane, sky, turning, albeit, resistor, delegating, darken, hangdog,

    Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net