Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
English - Vietnamese Dictionary
half-way /'hɑ:f'wei/
  • tính từ
    • nửa đường
      • a half-way house: nhà trọ ở nửa đường (giữa hai địa điểm)
    • (nghĩa bóng) nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp
      • half-way measure: những biện pháp nửa vời; những biện pháp thoả hiệp
  • phó từ
    • nửa đường, giữa đường
    • (nghĩa bóng) thoả hiệp, nhân nhượng
      • to meet someone half-way: gặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai
Concise Dictionary
midway, to or at half the distance, in the middle; partial

Random quote: It is never too late. Even if you are going to die tomorrow, keep yourself straight and clear and be a happy human being today.: Lama Yeshe

Latest queries: announcement, yd., west, institution, aba, genus, gamma, revue, synchronize, cove, mixture, ride, unbalance, posture, examinant, pay-per-view, quark, patterned, prologue, half-way,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news