Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
go on
English - Vietnamese Dictionary
go on
  • đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp
    • go on!: cứ làm tiếp đi!
    • to go on with one's work: tiếp tục làm công việc của mình
    • it will go on raining: trời còn mưa nữa
    • we go on to the next item of the agenda: chúng ta tiếp tục qua mục sau của chương trình nghị sự
  • trôi qua (thời gian)
  • xảy ra, diễn ra, tiếp diễn
  • ra (sân khấu) (diễn viên)
  • cư xử, ăn ở (một cách đáng chê trách)
  • căn cứ, dựa vào
    • what evidence are you going on?: anh dựa vào chứng cớ nào?
  • vừa
    • the lid won't go on [the pot]: vung đậy không vừa
    • these shoes are not going on [my feet]: đôi giày này không vừa chân tôi
  • to be going on for
    • gần tới, xấp xỉ
  • it is going on for lunch-time: gần đến giờ ăn trưa rồi
  • to be going on for fifty: gần năm mươi tuổi
  • to go on at
    • chửi mắng, mắng nhiếc
  • to go on at somebody: mắng nhiếc ai
  • go on with you!
    • (thông tục) đừng có nói vớ vẩn!
Concise Dictionary
verb
+continue a certain state, condition, or activity
+come to pass
+move forward, also in the metaphorical sense
+continue talking
+start running, functioning, or operating



Random quote: Someone is special only if you tell them.: Byron Pulsifer

Latest queries: anyhow, thane, abut, press, catalog, ingest, fake, orientation, prideful, reversed, augment, comfort, further, electrolytic, taint, retailing, flying, penalty, sneak, go on,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news