Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
geek
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
geek
  • danh từ
    • người đam mê các hoạt động trí não (đối đáp chữ nghĩa, lập trình máy tính, sử dụng Internet chẳng hạn)
    • chuyên viên máy tính; chuyên viên tin học
    • người biểu diễn những trò quái gở trong các dịp lễ hội
    • (từ lóng) người lập dị quái gở
Advanced English Dictionary
+ noun
(slang, especially AmE) a person who is boring, who wears clothes that are not fashionable, etc.
geeky adjective


Random quote: Action may not always bring happiness; but there is no happiness without action.: Benjamin Disraeli

Latest queries: smother, branding, take, polluted, duty, investigate, enlarged, penny, teem, incompetence, attic, bodily, plane, converging, immunisation, malaise, functionary, stargazer, employee, geek,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news