Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
flapper /'flæpə/
  • danh từ
    • vỉ ruồi
    • cái đập lạch cạch (để đuổi chim)
    • vịt trời con; gà gô non
    • cánh (bà xếp); vạt (áo); vây to (cá); đuôi (cua, tôm...)
    • (từ lóng) cô gái mới lớn lên
    • (từ lóng) bàn tay
    • người tác động đến trí nhớ; vật tác động đến trí nhớ
Advanced English Dictionary
+ noun
a young woman in the 1920s who wore fashionable clothes, had short hair and was interested in modern music and new ideas

Random quote: Make the most of yourself for that is all there is of you.: Ralph Emerson

Latest queries: pud, dismiss, agreeably, antiaircraft, notable, conceded, titanic, swank, symbiont, quiescent, ton, yawning, tod, misdemeanor, holy spirit, buddhism, spinal, owl, pancakes, flapper,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018: Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018: List of Academic Words