Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
faddist


English - Vietnamese Dictionary
faddist /'fædist/
  • danh từ
    • người có những thích thú kỳ cục; người thích những cái dở hơi


Random quote: If you light a lamp for somebody, it will also brighten your path.: Buddha

Latest queries: parkway, pride, diversion, acclaimed, indonesia, sugarplum, pride, vouchers, outspend, disuse, doozy, deaden, monsignor, gravel, serve, synthesize, fondue, mallard, dumbest, faddist,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net