Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
expatiate

UK | US


English - Vietnamese Dictionary
expatiate /eks'peiʃieit/
  • nội động từ
    • (+ on, upon) bàn nhiều, viết dài dòng (về một vấn đề)
    • (thường), (nghĩa bóng) đi lung tung, đi dông dài
Advanced English Dictionary
+ verb
Phrasal Verbs: expatiate on / upon sth (rare, formal) to write or speak in detail about a subject


Random quote: You can be what you want to be. You have the power within and we will help you always.: Byron Pulsifer

Latest queries: furnaces, ​mysterious, turbot, altẻ, cơ, sisyphus, nicotine, giả, remit, kể, spectate, cataclysm, laỵ, weird, unwanted, mặt, claudication, medallist, mẹ, expatiate,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net