Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
drafter /'drɑ:ftə/ (draftsman) /'drɑ:ftsmən/
  • danh từ
    • người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...)
    • ngựa kéo
Advanced English Dictionary
+ noun
1 a person who prepares a rough version of a plan, document, etc.
2 (AmE) = DRAFTSMAN (2)

Random quote: Kind words can be short and easy to speak, but their echoes are truly endless.: Mother Teresa

Latest queries: religiously, androgynous, footnote, strongman, angola, indochina, paleolithic, illiberal, landing gear, corpus, polyunsaturated, imminent, misconduct, ưear, referring, trash, fork, impeachment, disarm, drafter,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018: Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018: List of Academic Words