Từ điển trực tuyến - Online Dictionary


English - Vietnamese Dictionary
disputation /,dispju:'teiʃn/
  • danh từ
    • sự bàn cãi, sự tranh luận
    • cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
Advanced English Dictionary
+ noun
[C, U] (formal) a discussion about sth that people cannot agree on

Random quote: I have done my best: that is about all the philosophy of living one needs.: Lin-yutang

Latest queries: privately, denied, annoyed, materiel, sackful, azimuth, unobjectionable, photosynthesis., clothes peg, clearest, portrait, consolation, swept, corneal, spurs, hatchery, minimum, dauntless, prohibitive, disputation,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net