Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
English - Vietnamese Dictionary
dimensional /di'menʃənl/
  • tính từ
    • thuộc chiều; thuộc kích thước, thuộc khổ, thuộc cỡ
    • (toán học) (thuộc) thứ nguyên
      • dimensional analysis: phân tích thứ nguyên
      • dimensional unit: đơn vị thứ nguyên

Random quote: Write your plans in pencil and give God the eraser.: Paulo Coelho

Latest queries: cuddly, incoming, smear, maintain, scurf, trashed, backache, explode, qư, whig, chant, york, scrupulous, cancelling, cellular, flake, flakes, greeny, roar, dimensional,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news