Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
diaper /'daiəpə/
  • danh từ
    • vải kẻ hình thoi
    • tã lót bằng vải kẻ hình thoi
    • khăn vệ sinh khô (phụ nữ)
    • (kiến trúc) kiểu trang trí hình thoi
    • ngoại động từ
      • in hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn)
      • trang trí hình thoi (trên tường...)
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quấn tã lót (cho em bé)
    Advanced English Dictionary
    + noun
    (AmE) = NAPPY: a diaper rash

    Random quote: The pessimist sees difficulty in every opportunity. The optimist sees the opportunity in every difficulty.: Winston Churchill

    Latest queries: subscribe, suffering, treat, asset, overlooking, whiff, superstition, demeanor, showtime, vociferous, magnifier, defile, marketplace, discussive, vice-president, underquote, amusing, wages, telepresence, diaper,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news