Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
desensitize

UK | US


English - Vietnamese Dictionary
desensitize /'di:'sensitaiz/ (desensitize) /'di:'sensitaiz/
  • ngoại động từ
    • khử nhạy, làm bớt nhạy


Random quote: The only real valuable thing is intuition.: Albert Einstein

Latest queries: writhed, loath, dazed, finance, dichotomy, niche, laryngitis, chronicle, bloodsucker, self-reliant, brand, matey, unrefined, analyze, plughole, dentures, eden, emerge, contraindicated, desensitize,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net