Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
cops
English - Vietnamese Dictionary
cop /kɔp/
  • danh từ
    • suốt chỉ, con chỉ
    • (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
    • (từ lóng) sự bắt được, sự tóm được
      • a fair cop: sự bị tóm gọn
  • ngoại động từ
    • (từ lóng) bắt được, tóm được
    • to cop it
      • (từ lóng) bị phạt, bị chỉnh
Concise Dictionary
copped|copping|copskɒp
noun
+uncomplimentary terms for a policeman
verb
+take by theft
+take into custody



Random quote: You have enemies? Good. That means you've stood up for something, sometime in your life.: Winston Churchill

Latest queries: hobble, crummy, you-all, listen, debacle, chirpy, switchblade, grubby, not mention, gnarly, alarmed, semi, uninterested, gracefully, come to, coverlet, undertake, passenger, samba, cops,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news