Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
English - Vietnamese Dictionary
colonise /'kɔlənaiz/ (colonise) /'kɔlənaiz/
  • ngoại động từ
    • chiếm làm thuộc địa
    • nội động từ
      • lập thuộc địa
      • định cư, ở
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)

    Random quote: Nothing diminishes anxiety faster than action.: Walter Anderson

    Latest queries: bird of prey, admirable, ideas, stalagmite, seeming, alludes, public, slain, bedeck, spelling, abortion, wardrobes, patroness, quotes, gruff, ancestor, foreshorten, bi-, soars, colonise,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news