Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
characterise /'kæriktəraiz/ (characterise) /'kæriktəraiz/
  • ngoại động từ
    • biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm
      • he is characterized his carefulness: đặc điểm của anh ta là tính thận trọng
Concise Dictionary
+be characteristic of
+describe or portray the character or the qualities or peculiarities of

Latest queries: monstrous, publish, human right, atheist, instigation, illusion, Night, telescope, success, leak, bà »‘, Cities, happily, extracts, clockwise, enjoyment, renewal, CRUSH, colleague, characterise,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

By Vuong Nguyen