Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
biracial
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
biracial
  • tính từ
    • đại điện hoặc gồm hai chủng tộc (đặc biệt là trắng và đen)

Latest queries: Restore, ponder, interminable, solid, referee, savvy, chooses, minister, bagel, chairs, edify, summarize, endeavour, Useful, blank, lenient, emphasise, loci, bun, biracial,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

By Vuong Nguyen