Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
bacchus

UK | US


English - Vietnamese Dictionary
bacchus /'bækəs/
  • danh từ
    • (thần thoại,thần học) thần rượu Bắc-cút


Random quote: Always do your best. What you plant now, you will harvest later.: Og Mandino

Latest queries: đat, challenging, đi, rude, headwaters, biologically, đạo, sedimentation, disability], eradicate, đạt, đất, helper, buckle down, độ dơ, đục, ưant, headlong, tread, bacchus,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net