Từ điển trực tuyến - Online Dictionary


English - Vietnamese Dictionary
alfresco /æl'freskou/
  • phó từ & tính từ
    • ở ngoài trời
      • to live alfresco: sống ở ngoài trời
      • an alfresco meal: bữa cơm ăn ở ngoài trời
Advanced English Dictionary
+ adjective
in the open air: an alfresco lunch party
alfresco adverb: eating alfresco

Random quote: No pessimist ever discovered the secrets of the stars, or sailed to an uncharted land, or opened a new heaven to the human spirit.: Helen Keller

Latest queries: minus, entertained, sauce, furnished, shudder, em, entertained, yeah, el, flash, gander, restraint, nationalistic, impeachment, snowy, gulden, nosebleed, globalization, hundred, alfresco,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net