Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
agio
English - Vietnamese Dictionary
agio /'ædʤiou/
  • danh từ
    • tiền lời, đổi tiền (thu được trong việc đổi chác tiền bạc)
    • nghề đổi tiền
    • (tài chính) giá tiền chênh lệch (giá trị chênh lệch giữa hai loại tiền)


Random quote: Life is just a chance to grow a soul.: A. Powell Davies

Latest queries: pen, cape, sleep, save, put forward, prodding, extortion, tangled, gracefully, torrential, come to, jinx, bird, nigger, begin, fraudster, pizzicato, promulgate, detox, agio,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news