Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
English - Vietnamese Dictionary
agio /'ædʤiou/
  • danh từ
    • tiền lời, đổi tiền (thu được trong việc đổi chác tiền bạc)
    • nghề đổi tiền
    • (tài chính) giá tiền chênh lệch (giá trị chênh lệch giữa hai loại tiền)

Random quote: The bird of paradise alights only upon the hand that does not grasp.: John Berry

Latest queries: focal, politics, Đẹp, sycophant, jujitsu, watchmaker, thing, hound, latest, anatolian, efl, maiden, ravenous, nova, inconsistency, martini, implementing, shakespearean, aero-, agio,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news