Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
afterword


English - Vietnamese Dictionary
afterword /'ɑ:ftəwə:d/
  • danh từ
    • lời bạt (cuối sách)


Random quote: The Superior Man is aware of Righteousness, the inferior man is aware of advantage.: Confucius

Latest queries: hangdog, nỏ, rube, rể, pigsty, magnet, rudeness, faddist, sway, passing, upfront, cackle, churn, mustache, halal, needle, sheet, misapply, tumble, afterword,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net