Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
administrate /əd'ministreit/
  • ngoại động từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trông nom, quản lý; cai quản, cai trị
Concise Dictionary
+work in an administrative capacity; supervise

Random quote: The more light you allow within you, the brighter the world you live in will be.: Shakti Gawain

Latest queries: interjection, grain, dogsled, mincing, exploitative, recreation, unification, spectroscope, short-change, worthwhile, afoot, bargain, appertain, manipulate, review, cope, teleprinter, congregate, solitaire, administrate,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net