Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
KIWI
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
kiwi /'ki:wi:/
  • danh từ
    • (động vật học) chim kivi
    • (hàng không), (từ lóng) nhân viên "không bay" (phụ trách các việc ở dưới đất)
    • kivi (thông tục) người Tân-tây-lan
Advanced English Dictionary
+ noun
1 (Kiwi) (informal) a person from New Zealand
2 a New Zealand bird with a long beak, short wings and no tail, that cannot fly
3 = KIWI FRUIT

Latest queries: backfire, Muesli, cơ, nominal, Halo, Ornamental, generic, pocket, stunting, flock, consulate, hunting, hyper-, force majeure, Ancestor=, preliminary, áide, marker, spiky, KIWI,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

By Vuong Nguyen